Cuối cùng tôi đã khắc phục được tình trạng ổ SSD chậm bằng 5 thủ thuật Windows

Tác giả Skynet, T.Một 02, 2026, 09:00:06 CHIỀU

« Chủ đề trước - Chủ đề tiếp »

0 Thành viên và 1 Khách đang xem chủ đề.

Tình trạng SSD chậm không phải lúc nào cũng do tuổi thọ, thường là do firmware, bộ nhớ cache, TRIM hoặc dung lượng trống. Dưới đây là danh sách kiểm tra tôi sử dụng để giữ cho mọi thứ hoạt động trơn tru.

Gần đây, máy tính của tôi hoạt động không còn nhanh như trước nữa. Các ứng dụng khởi chạy chậm hơn và các thao tác với tập tin cũng bị giật lag. Tôi bắt đầu tìm hiểu bằng các công cụ quen thuộc mà tôi tin dùng, như Trình quản lý tác vụ, Trình giám sát tài nguyên và CrystalDiskInfo, và tất cả đều chỉ ra vấn đề nằm ở ổ cứng. Ban đầu, tôi cho rằng đó là điều hiển nhiên. Tôi nghĩ rằng ổ SSD có thể đang bị hao mòn hoặc bắt đầu hỏng, đó là điều mà hầu hết mọi người nghĩ đến khi hệ thống đột nhiên hoạt động chậm chạp.


Điều khiến tôi ngạc nhiên là giả định đó hóa ra lại sai hoàn toàn. Sau khi kiểm tra một vài mục và khắc phục một số vấn đề ở cấp độ Windows, hệ thống của tôi hoạt động nhanh hơn hẳn. Không cần phần cứng mới, không cần cài đặt lại, không cần biện pháp quyết liệt nào. Chỉ cần một vài bước kiểm tra nhanh mà hầu hết mọi người không bao giờ nghĩ đến. Nếu máy tính của bạn hoạt động chậm hơn bình thường và bạn lo lắng ổ SSD sắp hỏng, đây là danh sách kiểm tra mà tôi sử dụng trước khi đổ lỗi cho chính ổ đĩa.

1. Chức năng của TRIM và tầm quan trọng của nó đối với hiệu năng SSD

TRIM là một trong những tính năng của SSD thực hiện rất nhiều công việc nặng nhọc ở chế độ nền. Khi bạn xóa tệp trên SSD, dữ liệu thực sự không bị xóa ngay lập tức. Nếu không có TRIM, ổ đĩa không biết khối nào thực sự trống, vì vậy nó phải thực hiện thêm công việc dọn dẹp trước khi có thể ghi dữ liệu mới. Theo thời gian, chi phí bổ sung đó tích lũy lại và hiệu suất giảm dần, đặc biệt là với nhiều thao tác ghi nhỏ. TRIM khắc phục điều đó bằng cách cho phép Windows thông báo cho SSD biết khối nào không còn được sử dụng, để ổ đĩa có thể dọn dẹp chúng trước và duy trì tốc độ nhanh thay vì liên tục phải chạy theo.

Trên hầu hết các hệ thống Windows, TRIM được bật tự động, vì vậy việc thấy nó bị tắt có thể gây ngạc nhiên. Điều này có thể xảy ra sau khi sao chép ổ đĩa, khôi phục từ ảnh hệ thống cũ hơn, chuyển đổi bộ điều khiển lưu trữ hoặc nâng cấp từ bản cài đặt Windows cũ hơn nhiều. Nói cách khác, điều đó không có nghĩa là ổ SSD của bạn bị lỗi. Nó chỉ có nghĩa là Windows đã ngừng gửi các lệnh TRIM tại một thời điểm nào đó, thường là mà không hiển thị rõ ràng điều đó.

Kiểm tra xem TRIM có được bật hay không chỉ mất một phút. Mở menu Bắt đầu, gõ Command Prompt, nhấp chuột phải vào đó và chọn Chạy với quyền quản trị viên.


Trong cửa sổ lệnh, nhập lệnh sau và nhấn Enter.

Mã nguồn [Chọn]
fsutil behavior query DisableDeleteNotify

Nếu bạn thấy giá trị là 0, TRIM đã được bật và hoạt động bình thường. Nếu nó trả về 1, TRIM đã bị tắt. Trên hệ thống của tôi, TRIM trả về giá trị 1, có nghĩa là nó đã bị tắt vì một lý do nào đó. Nếu bạn gặp trường hợp này, hãy bật nó lên bằng cách chạy lệnh này, nhấn Enter, và sau đó bạn đã hoàn tất.

Mã nguồn [Chọn]
fsutil behavior set DisableDeleteNotify 0

Không cần khởi động lại máy và không có nhược điểm nào khi bật tính năng này trên ổ SSD. Đây là một trong những cách kiểm tra nhanh nhất bạn có thể thực hiện, và nó loại bỏ một nguyên nhân gây chậm máy khá phổ biến trước khi chúng trở nên nghiêm trọng hơn dẫn đến các vấn đề về hiệu năng.

2. Ảnh hưởng của firmware đến hiệu năng và độ ổn định của SSD

Phần mềm firmware của SSD là một yếu tố dễ bị bỏ qua, chủ yếu là vì Windows không bao giờ hiển thị nó một cách có ý nghĩa. Tuy nhiên, firmware kiểm soát cách ổ đĩa xử lý bộ nhớ đệm, thu gom rác, cân bằng độ mòn và thậm chí cả cách nó phản hồi với các khối lượng công việc nhất định. Khi firmware lỗi thời, hiệu năng có thể bị ảnh hưởng một cách tinh tế, đặc biệt là sau khi cập nhật hệ điều hành hoặc sau thời gian dài sử dụng nặng. Trong một số trường hợp, nhà sản xuất cũng khắc phục các lỗi hiệu năng hoặc vấn đề tương thích thông qua các bản cập nhật firmware, nhưng nếu bạn không bao giờ tìm kiếm, bạn sẽ không bao giờ biết đến sự tồn tại của các bản sửa lỗi đó.

Kiểm tra firmware của SSD thường có nghĩa là bạn cần liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất. Các công cụ như CrystalDiskInfo sẽ hiển thị phiên bản firmware hiện tại, sau đó bạn có thể so sánh với thông tin được liệt kê trên trang hỗ trợ của nhà cung cấp hoặc trong tiện ích chính thức của họ. Hầu hết các thương hiệu SSD lớn đều cung cấp công cụ cập nhật đơn giản giúp bạn thực hiện quá trình này, nhưng bạn luôn nên sao lưu toàn bộ dữ liệu trước khi động đến firmware.


Trong trường hợp của tôi, firmware của ổ SSD chưa được cập nhật, và việc cập nhật nó đã loại trừ thêm một nguyên nhân tiềm ẩn gây ra hiện tượng chậm máy. Việc này không yêu cầu thay thế bất cứ thứ gì, nhưng đó là một bước quan trọng trước khi đổ lỗi cho chính ổ đĩa.

3. Ảnh hưởng của dung lượng trống thấp đến hiệu suất ghi của SSD

Trên ổ SSD, dung lượng trống có sẵn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của bộ điều khiển. Nếu không đủ không gian, hiệu năng, đặc biệt là hiệu năng ghi, sẽ giảm nhanh hơn nhiều so với dự đoán của hầu hết mọi người. Khi ổ đĩa quá đầy, nó sẽ mất đi khoảng trống cần thiết, và hiệu năng, đặc biệt là hiệu năng ghi, có thể giảm sút. Đó là lý do tại sao một ổ SSD hoạt động tốt khi mới mua có thể bắt đầu chậm chạp khi đã đầy, ngay cả khi bản thân ổ đĩa vẫn hoàn toàn khỏe mạnh.

Cách khắc phục đơn giản nhất cũng là cách nhàm chán nhất: giải phóng dung lượng và giữ cho nó luôn trống. Theo kinh nghiệm, tôi cố gắng giữ ít nhất 15 đến 20% dung lượng SSD trống để bộ điều khiển có đủ không gian hoạt động. Điều đó có nghĩa là gỡ cài đặt phần mềm tôi không còn sử dụng, dọn dẹp các tập tin tải xuống lớn và di chuyển các tệp đa phương tiện hoặc kho lưu trữ ra khỏi ổ đĩa nếu cần. May mắn thay, SSD của tôi có rất nhiều dung lượng trống nên tôi có thể loại trừ khả năng này là nguyên nhân gây ra vấn đề.

Nếu muốn tiến thêm một bước nữa, một số công cụ SSD cho phép bạn dành riêng dung lượng dự phòng, nhưng ngay cả khi không có tính năng đó, việc để lại một lượng dung lượng trống đáng kể cũng đạt được mục tiêu tương tự.

4. Bộ nhớ đệm ghi (write caching) hoạt động như thế nào và tại sao nó lại quan trọng?

Bộ nhớ đệm ghi là một trong những thiết lập Windows mà hầu hết mọi người không bao giờ động đến, nhưng nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu năng SSD hàng ngày. Khi được bật, Windows có thể nhóm và sắp xếp lại các thao tác ghi theo cách giúp ổ đĩa không bị dừng và khởi động liên tục. Nếu bị tắt, mọi thao tác ghi nhỏ đều phải được thực hiện ngay lập tức, điều này có thể khiến việc sao chép tập tin, cài đặt và các hoạt động hệ thống nói chung chậm hơn đáng kể. Windows đôi khi sẽ tắt bộ nhớ đệm ghi sau một số lỗi nhất định, thay đổi trình điều khiển hoặc sự kiện nguồn điện, và điều này không phải lúc nào cũng được hiển thị rõ ràng.

Kiểm tra rất đơn giản. Mở Trình quản lý thiết bị, mở rộng mục Ổ đĩa, nhấp chuột phải vào ổ SSD của bạn và chọn Thuộc tính.


Trong tab Chính sách, hãy đảm bảo tùy chọn "Cho phép bộ nhớ đệm ghi trên thiết bị" được chọn. Đối với hầu hết các hệ thống máy tính để bàn và máy tính xách tay, việc để tùy chọn này được bật là an toàn và được khuyến nghị, đặc biệt nếu bạn đang sử dụng hệ thống có pin hoặc nguồn điện ổn định.


Sau khi xác nhận tính năng đó đã được kích hoạt, tôi đã loại trừ nó khỏi danh sách các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra hiện tượng chậm và tiếp tục thực hiện các bước tiếp theo.

5. Cách xác định hoạt động ổ đĩa nền trong Windows

Trước khi cho rằng ổ SSD của bạn là nguyên nhân gây ra vấn đề, bạn nên kiểm tra xem liệu nó có đang quá tải hay không. Một ổ SSD hoạt động tốt vẫn có thể chậm nếu có thứ gì đó liên tục đọc hoặc ghi dữ liệu vào nó trong nền. Các công cụ đồng bộ hóa đám mây, quét virus, lập chỉ mục tìm kiếm, sao lưu và cập nhật Windows đều có thể khiến hoạt động của ổ đĩa tăng cao trong thời gian dài mà không gây ra hiện tượng rõ ràng. Trong trường hợp của tôi, tôi sử dụng Syncthing để đồng bộ hóa các thư mục trên nhiều hệ thống, và ban đầu tôi nghi ngờ rằng điều đó có thể góp phần làm chậm máy.

Chỉ cần nhìn nhanh vào Windows là mọi thứ đã rõ ràng hơn. Trong Trình quản lý tác vụ, tôi theo dõi cột Ổ đĩa và có thể thấy khi nào mức sử dụng duy trì ở mức cao liên tục thay vì chỉ tăng đột biến trong thời gian ngắn. Trình giám sát tài nguyên thậm chí còn giúp dễ dàng xác định chính xác điều gì đang xảy ra, hiển thị chính xác các tiến trình nào đang truy cập ổ đĩa trong thời gian thực.


Đặc biệt, Syncthing thực hiện rất nhiều thao tác nhỏ trên các tập tin khi quét hoặc đồng bộ hóa, điều này có thể khiến SSD hoạt động chậm hơn ngay cả khi ổ đĩa vẫn hoạt động tốt. Sau khi tính đến hoạt động nền đó, tôi dễ dàng phân biệt được giữa một SSD thực sự chậm và một SSD chỉ đang bận rộn thực hiện công việc của nó.

Sau khi kiểm tra hết các mục trong danh sách này, tôi nhận ra ổ SSD của mình không hề bị lỗi. Vấn đề nằm ở sự kết hợp của một số lỗi nhỏ trong Windows, hoạt động nền và một vài thiết lập dễ bị bỏ sót, nhưng đã dần làm giảm hiệu năng theo thời gian. Sau khi khắc phục những vấn đề đó, hệ thống của tôi hoạt động nhanh hơn hẳn mà không cần thay thế phần cứng hay cài đặt lại Windows.

Nếu máy tính của bạn hoạt động chậm hơn bình thường và bạn lo lắng ổ SSD sắp hỏng, đây là những bước kiểm tra mà tôi sẽ thực hiện đầu tiên. Đôi khi, giải pháp chỉ cần vài phút dọn dẹp và kiểm tra, chứ không cần thay ổ cứng mới.