MyISAM và InnoDB: 7 điểm khác biệt quan trọng

Tác giả NetworkEngineer, Tháng mười một 17, 2021, 04:52:28 PM

« Chủ đề trước - Chủ đề tiếp »

0 Thành viên và 1 Khách đang xem chủ đề.

MyISAM và InnoDB: 7 điểm khác biệt quan trọng


Mọi khía cạnh kỹ thuật đều quyết định sự thành công của một dự án. Với nhu cầu lưu trữ tất cả dữ liệu ngày càng tăng, việc lựa chọn một cơ sở dữ liệu có thể kiểm tra thành công tất cả các yêu cầu lưu trữ của bạn ngay cả trong thời gian dài là điều quan trọng hàng đầu. Khi một kiến trúc sư giải pháp được giao trách nhiệm chọn cơ sở dữ liệu, anh ta / cô ta sẽ so sánh các cơ sở dữ liệu đó với nhau và chọn cơ sở phù hợp nhất.

Trong blog này, chúng ta sẽ thảo luận về hai công cụ lưu trữ phổ biến nhất của cơ sở dữ liệu MySQL: InnoDB và MyISAM. Chúng ta sẽ thảo luận về chúng là gì và hiểu MyISAM vs InnoDB bằng cách so sánh chúng với 7 yếu tố quan trọng.

1. Hiểu MySQL

MySQL là một RDBMS mã nguồn mở phổ biến (Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ)

Nó được sử dụng rộng rãi bởi các học giả và chuyên gia trên toàn thế giới. MySQL được cung cấp miễn phí theo giấy phép công cộng GNU và còn được gọi là phiên bản độc quyền cao cấp. Michael Widenius ban đầu phát triển MySQL tại MySQL AB, một công ty có trụ sở tại Thụy Điển. Năm 2012, Sun Microsystems mua lại MySQL AB, và sau đó Oracle mua lại Sun Microsystems.


MySQL được sử dụng cho các ứng dụng khác nhau và được xây dựng dựa trên SQL (Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc). Nó cũng đang được sử dụng bởi một số trang web phổ biến, bao gồm Twitter, Facebook, Mediawiki, YouTube và Flickr, v.v.

2. Hiểu các tính năng chính của MySQL
 

  • Dễ sử dụng: MySQL dễ dàng tải xuống, cài đặt và dễ sử dụng. Bạn chỉ cần truy cập tải xuống từ trang web chính thức và làm theo hướng dẫn từng bước được cung cấp trong tài liệu của họ.

  • Khả năng mở rộng: MySQL có kiến ​​trúc có khả năng mở rộng và cung cấp các tiện ích tải nhanh hiệu suất cao với các bộ nhớ Cache khác nhau.

  • Khả năng tương thích: MySQL tương thích và có thể được cài đặt trên tất cả các nền tảng hiện đại như Windows, Linux, Unix.

  • Bảo mật dữ liệu: MySQL có tất cả các tính năng cung cấp bảo mật cho cơ sở dữ liệu và chỉ cho phép người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập chúng.

  • Chi phí thấp: Nó được sử dụng miễn phí. Bất kỳ ai từ khắp nơi trên thế giới đều có thể tải xuống MySQL để sử dụng cá nhân miễn phí.

3. Hiểu MyISAM

MyISAM là tên viết tắt của Phương pháp truy cập tuần tự được lập chỉ mục của tôi (My Indexed Sequential Access Method). MyISAM là hệ thống lưu trữ mặc định và thường được sử dụng trong Web, Kho dữ liệu và các môi trường phân tích khác. Công cụ lưu trữ MyISAM hỗ trợ tất cả các cấu hình MySQL.


MyISAM là công cụ lưu trữ mặc định cho đến tháng 12 năm 2009, sau đó InnoDB đã thay thế công cụ lưu trữ mặc định. MyISAM dựa trên thuật toán ISAM hiển thị kết quả từ các tập dữ liệu lớn hơn nhanh hơn. MyISAM có lượng dữ liệu tối thiểu, do đó nó phù hợp hơn cho các ứng dụng web và kho dữ liệu.

4. Hiểu InnoDB

InnoDB là một công cụ lưu trữ an toàn giao dịch (tuân thủ ACID) cho MySQL với các tính năng như Cam kết (Commit), Khôi phục sự cố (Rollback) và khả năng khôi phục sự cố để bảo vệ dữ liệu người dùng và cung cấp khả năng chịu lỗi. InnoDB sử dụng khóa cấp độ hàng và tính năng không khóa nhất quán theo kiểu Oracle khi đọc làm tăng hiệu suất và đồng thời nhiều người dùng.
 

InnoDB lưu trữ dữ liệu người dùng trong các chỉ mục được phân nhóm dựa trên các khóa Chính để giảm I / O cho các truy vấn thông thường. Để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu, InnoDB cũng hỗ trợ các ràng buộc toàn vẹn tham chiếu FOREIGN KEY.

Với sự ra đời của MySQL 5.5, InnoDB đã trở thành công cụ lưu trữ mặc định và nó phù hợp nhất cho các tập dữ liệu lớn chứa dữ liệu quan hệ và có cấu trúc. InnoDB tập trung nhiều hơn vào độ tin cậy và hiệu suất, làm cho nó trở nên tuyệt vời cho các hệ thống quản lý nội dung.

5. MyISAM và InnoDB

Bây giờ chúng ta đã có hiểu biết cơ bản về MyISAM và InnoDB, hãy so sánh chúng trên các yếu tố khác nhau:

  • MyISAM so với InnoDB: Loại công cụ lưu trữ
  • MyISAM vs InnoDB: Khóa
  • MyISAM vs InnoDB: Khóa ngoại
  • MyISAM vs InnoDB: Thuộc tính ACID
  • MyISAM vs InnoDB: Hiệu suất
  • MyISAM và InnoDB: Độ tin cậy
  • MyISAM vs InnoDB: Bộ nhớ Cache và lập chỉ mục

5.1. MyISAM và InnoDBStorage: Loại lưu trữ

MyISAM là một loại lưu trữ phi giao dịch và bất kỳ tùy chọn ghi nào cần được khôi phục theo cách thủ công (nếu cần).

InnoDB là một loại lưu trữ giao dịch tự động khôi phục ghi nếu chúng chưa được hoàn thành.

5.2. MyISAM và InnoDBStorage: Khóa

Khóa là cơ chế trong MySQL ngăn hai người dùng sửa đổi các hàng trùng lặp cùng một lúc bằng cách khóa hàng. Người dùng không thể thay đổi bảng khi khóa được bật.

MyISAM sử dụng phương pháp khóa bảng mặc định và cho phép một phiên duy nhất để sửa đổi bảng. Điều này có nghĩa là chỉ một người dùng tại một thời điểm có thể thay đổi bảng. Nếu người dùng khác cố gắng thay đổi bảng, họ sẽ nhận được thông báo rằng bảng đó đã bị khóa. Phương pháp khóa bảng rất hữu ích cho cơ sở dữ liệu chỉ đọc vì nó không yêu cầu nhiều bộ nhớ.

InnoDB sử dụng khóa cấp độ hàng của bảng. Phương pháp này hỗ trợ nhiều phiên trên cùng một hàng bằng cách chỉ khóa các hàng trong quá trình sửa đổi. Khóa hàng rất hữu ích cho cơ sở dữ liệu có nhiều người dùng.

Nhược điểm duy nhất của khóa mức hàng là nó tiêu tốn nhiều bộ nhớ, và việc truy vấn và sửa đổi dữ liệu mất nhiều thời gian.

5.3. MyISAM vs InnoDBStorage: Khoá ngoại

Khóa ngoại là một cột trong một bảng liên kết dữ liệu với một bảng khác. Nó ngăn người dùng thêm các bản ghi phá hủy liên kết giữa hai bảng.

MyISAM không hỗ trợ tùy chọn Khóa ngoại.

InnoDB hỗ trợ tùy chọn Khóa ngoại.

5.4. MyISAM và InnoDBStorage: Thuộc tính ACID

ACID là viết tắt của số nguyên (Atomicity), Nhất quán (Consistency), Cô lập (Isolation) và Độ bền (Durability). MyISAM không hỗ trợ thuộc tính ACID trong khi InnoDB hỗ trợ thuộc tính ACID.

5.5. MyISAM và InnoDBStorage: Hiệu suất

InnoDB hỗ trợ các thuộc tính giao dịch, tức là khôi phục (rollbacks ) và cam kết (commits), đồng thời có tốc độ ghi cao hơn. Hiệu suất của InnoDB đối với khối lượng lớn dữ liệu tốt hơn so với MyISAM.

MyISAM không hỗ trợ các thuộc tính giao dịch và đọc nhanh hơn. So với InnoDB, hiệu suất cho một lượng lớn dữ liệu kém hơn.

5.6. MyISAM vs InnoDBStorage: Độ tin cậy

InnoDB sử dụng nhật ký giao dịch để ghi lại mọi hoạt động và do đó cung cấp các hoạt động đáng tin cậy. Do đó, trong trường hợp bị lỗi, dữ liệu có thể được phục hồi nhanh chóng bằng cách sử dụng các bản ghi đó.

MyISAM không cung cấp tính toàn vẹn của dữ liệu, lỗi phần cứng và các hoạt động bị hủy có thể khiến dữ liệu bị hỏng.

5.7. MyISAM so với InnoDBStorage: Bộ nhớ Cache và lập chỉ mục

InnoDB hỗ trợ một nhóm lớn bộ Cache lưu trữ cả dữ liệu và chỉ mục. Tuy nhiên, không có hỗ trợ nào cho tìm kiếm Full-text.

Bộ Cache khóa MyISAM chỉ dành cho các chỉ mục và tìm kiếm Full-text được hỗ trợ trong MyISAM.

Bài viết này liệt kê những khác biệt quan trọng giữa InnoDB và MyISAM bằng cách so sánh chúng với các yếu tố quan trọng. Điều quan trọng là phải nhận thức được các thuộc tính của mỗi cơ sở dữ liệu thì việc lựa chọn trở nên dễ dàng hơn. Bạn nên biết những điểm tương đồng mà chúng sở hữu và những điểm khác biệt giữa chúng. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về InnoDB và MyISAM.

Similar topics (5)

4609

Tác giả server360


Trả lời: 0
Lượt xem: 2127

47456

Trả lời: 0
Lượt xem: 778

47457

Tác giả server360


Trả lời: 0
Lượt xem: 1440